Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:16:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00100879 | ||
20:16:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000441 | ||
20:16:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001827 | ||
20:16:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006842 | ||
20:16:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001477 | ||
20:16:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00023641 | ||
20:15:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
20:15:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00027307 | ||
20:15:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
20:15:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000922 | ||
20:15:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007684 | ||
20:15:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013809 | ||
20:15:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012353 | ||
20:15:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010565 | ||
20:15:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001421 | ||
20:15:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00007515 | ||
20:15:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00015454 | ||
20:15:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009568 | ||
20:15:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00014321 | ||
20:14:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009467 |
