Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:51:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001056 | ||
18:51:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002903 | ||
18:51:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014964 | ||
18:51:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000868 | ||
18:50:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009793 | ||
18:50:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
18:50:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000658 | ||
18:50:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001884 | ||
18:50:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006125 | ||
18:50:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000195 | ||
18:50:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
18:50:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000956 | ||
18:50:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006125 | ||
18:50:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003004 | ||
18:50:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00015411 | ||
18:50:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00030149 | ||
18:50:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001816 | ||
18:49:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003408 | ||
18:49:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000045 | ||
18:49:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000984 |
