Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:10:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005586 | ||
20:10:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002462 | ||
20:10:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0002571 | ||
20:10:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00012766 | ||
20:10:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000185 | ||
20:10:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016104 | ||
20:10:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003056 | ||
20:10:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001762 | ||
20:09:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002439 | ||
20:09:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009171 | ||
20:09:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001957 | ||
20:09:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00050832 | ||
20:09:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00011456 | ||
20:09:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003327 | ||
20:09:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00040308 | ||
20:09:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
20:09:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00038787 | ||
20:09:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00042291 | ||
20:09:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00008197 | ||
20:08:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007188 |
