Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:24:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000854 | ||
02:24:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000385 | ||
02:24:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000028 | ||
02:24:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000332 | ||
02:24:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000151 | ||
02:23:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002538 | ||
02:23:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002167 | ||
02:23:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002048 | ||
02:23:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
02:23:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000145 | ||
02:23:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000389 | ||
02:23:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001166 | ||
02:23:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002324 | ||
02:23:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000612 | ||
02:23:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000619 | ||
02:23:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005698 | ||
02:23:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000095 | ||
02:22:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001394 | ||
02:22:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
02:22:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000255 |
