Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:45:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008017 | ||
15:45:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
15:45:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011893 | ||
15:45:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006141 | ||
15:45:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
15:45:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000691 | ||
15:45:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014606 | ||
15:45:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
15:44:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
15:44:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006326 | ||
15:44:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001723 | ||
15:44:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:44:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003371 | ||
15:44:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012548 | ||
15:44:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001076 | ||
15:44:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000247 | ||
15:44:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004104 | ||
15:44:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000192 | ||
15:44:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006329 | ||
15:44:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00003654 |
