Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:01:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000136 | ||
04:01:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000338 | ||
04:00:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000435 | ||
04:00:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
04:00:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
04:00:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000621 | ||
04:00:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004195 | ||
04:00:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006407 | ||
04:00:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
04:00:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000015 | ||
04:00:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004099 | ||
04:00:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
04:00:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002586 | ||
03:59:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000058 | ||
03:59:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000135 | ||
03:59:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000493 | ||
03:59:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
03:59:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006113 | ||
03:59:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
03:59:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000853 |
