Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:34:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
22:34:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001143 | ||
22:34:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
22:34:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000607 | ||
22:34:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003753 | ||
22:34:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001327 | ||
22:34:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000565 | ||
22:34:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000132 | ||
22:34:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013554 | ||
22:34:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
22:34:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
22:34:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000413 | ||
22:33:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000231 | ||
22:33:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000028 | ||
22:33:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
22:33:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
22:33:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
22:33:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000184 | ||
22:33:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
22:33:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 |
