Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:48:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001755 | ||
17:48:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005767 | ||
17:48:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0000583 | ||
17:48:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00006516 | ||
17:48:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00052244 | ||
17:48:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014343 | ||
17:48:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000454 | ||
17:48:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
17:48:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
17:48:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001568 | ||
17:48:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000311 | ||
17:48:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000836 | ||
17:47:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
17:47:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00010112 | ||
17:47:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002504 | ||
17:47:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001172 | ||
17:47:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000754 | ||
17:47:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004916 | ||
17:47:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001878 | ||
17:47:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00017778 |
