Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:59:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000622 | ||
15:59:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000451 | ||
15:59:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000644 | ||
15:59:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003237 | ||
15:58:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000772 | ||
15:58:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000736 | ||
15:58:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015088 | ||
15:58:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000925 | ||
15:58:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000616 | ||
15:58:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
15:58:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003315 | ||
15:57:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
15:57:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000168 | ||
15:57:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000168 | ||
15:57:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000014 | ||
15:57:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
15:57:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001071 | ||
15:57:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000687 | ||
15:57:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002309 | ||
15:57:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000818 |
