Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:50:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000111 | ||
03:50:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 | ||
03:50:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003567 | ||
03:50:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000269 | ||
03:50:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000333 | ||
03:50:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003054 | ||
03:50:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011697 | ||
03:49:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000753 | ||
03:49:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
03:49:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000259 | ||
03:49:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003384 | ||
03:49:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002363 | ||
03:49:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001442 | ||
03:49:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
03:48:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
03:48:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012434 | ||
03:48:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000685 | ||
03:48:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000333 | ||
03:48:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
03:48:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000627 |
