Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:22:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001379 | ||
10:22:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
10:21:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001257 | ||
10:21:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:21:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002305 | ||
10:21:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0001374 | ||
10:20:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:20:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
10:20:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
10:20:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
10:20:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
10:20:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
10:20:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000006 | ||
10:19:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:19:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 | ||
10:19:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000357 | ||
10:19:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
10:19:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000669 | ||
10:19:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000654 | ||
10:19:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 |
