Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:07:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001585 | ||
23:07:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005132 | ||
23:07:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004901 | ||
23:07:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003481 | ||
23:07:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000776 | ||
23:07:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002282 | ||
23:06:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
23:06:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
23:06:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004661 | ||
23:06:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000103 | ||
23:06:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001508 | ||
23:06:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013229 | ||
23:06:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001386 | ||
23:06:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
23:06:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000963 | ||
23:06:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
23:06:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001042 | ||
23:06:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000329 | ||
23:06:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001038 | ||
23:05:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001455 |
