Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:40:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001419 | ||
06:40:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000324 | ||
06:40:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
06:39:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000363 | ||
06:39:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000487 | ||
06:39:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011519 | ||
06:39:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
06:39:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001353 | ||
06:39:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001421 | ||
06:39:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001076 | ||
06:39:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002335 | ||
06:39:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000715 | ||
06:39:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000653 | ||
06:39:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000834 | ||
06:38:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
06:38:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
06:38:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
06:38:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006127 | ||
06:38:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001861 | ||
06:38:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000582 |
