Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:40:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
21:40:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:40:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:40:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000495 | ||
21:40:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:40:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003234 | ||
21:39:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001795 | ||
21:39:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005084 | ||
21:39:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000266 | ||
21:39:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012585 | ||
21:39:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001141 | ||
21:39:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000282 | ||
21:39:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
21:39:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
21:39:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004706 | ||
21:39:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016352 | ||
21:39:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000531 | ||
21:38:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
21:38:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000647 | ||
21:38:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 |
