Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:39:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000637 | ||
10:39:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
10:38:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00012678 | ||
10:38:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
10:38:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:38:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
10:38:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000751 | ||
10:37:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000816 | ||
10:37:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000671 | ||
10:37:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000751 | ||
10:36:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001155 | ||
10:36:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000891 | ||
10:36:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001185 | ||
10:36:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
10:35:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
10:35:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001527 | ||
10:35:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:35:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
10:35:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:35:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 |
