Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:44:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001366 | ||
07:44:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000765 | ||
07:43:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000081 | ||
07:43:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
07:43:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000255 | ||
07:43:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002327 | ||
07:43:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
07:43:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
07:43:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000949 | ||
07:43:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00005188 | ||
07:43:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006388 | ||
07:42:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000151 | ||
07:42:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00016695 | ||
07:42:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000253 | ||
07:42:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007186 | ||
07:42:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005361 | ||
07:42:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000838 | ||
07:42:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
07:42:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000635 | ||
07:41:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000365 |
