Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:42:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
01:42:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013523 | ||
01:42:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001863 | ||
01:42:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000086 | ||
01:42:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001803 | ||
01:42:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000269 | ||
01:42:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000012 | ||
01:42:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
01:42:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
01:42:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000821 | ||
01:41:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000515 | ||
01:41:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005311 | ||
01:41:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000244 | ||
01:41:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
01:41:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000012 | ||
01:41:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000411 | ||
01:41:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000938 | ||
01:41:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015523 | ||
01:41:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006608 | ||
01:41:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001005 |
