Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:43:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001812 | ||
21:43:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000755 | ||
21:43:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000673 | ||
21:43:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003206 | ||
21:43:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012882 | ||
21:43:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005174 | ||
21:43:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
21:42:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
21:42:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:42:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000095 | ||
21:42:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002454 | ||
21:42:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004714 | ||
21:42:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000501 | ||
21:42:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
21:42:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004436 | ||
21:42:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:42:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00029937 | ||
21:42:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004166 | ||
21:42:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000267 | ||
21:42:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000721 |
