Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:51:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
12:51:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
12:51:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003162 | ||
12:51:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
12:51:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
12:51:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002423 | ||
12:51:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
12:51:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001188 | ||
12:51:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000699 | ||
12:50:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005396 | ||
12:50:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000467 | ||
12:50:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000342 | ||
12:50:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
12:50:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002788 | ||
12:50:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
12:50:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000939 | ||
12:50:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
12:50:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014303 | ||
12:50:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000664 | ||
12:49:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001512 |
