Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:39:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001651 | ||
21:39:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001149 | ||
21:38:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002255 | ||
21:38:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004712 | ||
21:38:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000489 | ||
21:38:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
21:38:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001452 | ||
21:38:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007035 | ||
21:38:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
21:38:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000448 | ||
21:38:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000589 | ||
21:38:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,0002443 | ||
21:38:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011765 | ||
21:38:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00023679 | ||
21:38:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000864 | ||
21:38:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001971 | ||
21:38:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000643 | ||
21:37:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001676 | ||
21:37:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
21:37:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013401 |
