Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:08:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
04:07:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003309 | ||
04:07:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000362 | ||
04:07:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020552 | ||
04:07:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000702 | ||
04:07:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000085 | ||
04:07:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000168 | ||
04:07:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012057 | ||
04:07:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
04:07:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000359 | ||
04:07:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001852 | ||
04:06:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002005 | ||
04:06:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005134 | ||
04:06:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004011 | ||
04:06:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00004751 | ||
04:06:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00002865 | ||
04:06:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000964 | ||
04:06:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001784 | ||
04:06:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004293 | ||
04:06:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001035 |
