Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:33:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000231 | ||
22:33:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000028 | ||
22:33:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
22:33:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
22:33:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
22:33:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000184 | ||
22:33:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
22:33:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
22:33:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
22:33:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000156 | ||
22:33:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000257 | ||
22:32:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000763 | ||
22:32:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003217 | ||
22:32:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000352 | ||
22:32:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:32:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:32:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:32:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000772 | ||
22:32:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006641 | ||
22:32:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000111 |
