Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:50:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00021184 | ||
19:50:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:50:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000927 | ||
19:50:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
19:50:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
19:50:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017413 | ||
19:50:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001054 | ||
19:49:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002369 | ||
19:49:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005101 | ||
19:49:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001214 | ||
19:49:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004974 | ||
19:49:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001687 | ||
19:49:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
19:49:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000708 | ||
19:49:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
19:48:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001174 | ||
19:48:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
19:48:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
19:48:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000571 | ||
19:48:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000802 |
