Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:17:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
16:17:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:17:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001503 | ||
16:17:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000996 | ||
16:16:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002094 | ||
16:16:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021654 | ||
16:16:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002446 | ||
16:16:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002078 | ||
16:16:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002481 | ||
16:16:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012766 | ||
16:16:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
16:16:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
16:16:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008456 | ||
16:16:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:16:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013503 | ||
16:15:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000161 | ||
16:15:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006062 | ||
16:15:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004449 | ||
16:15:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
16:15:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000273 |
