Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:25:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
07:25:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
07:25:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006623 | ||
07:25:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001486 | ||
07:25:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
07:25:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000562 | ||
07:24:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001424 | ||
07:24:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
07:24:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
07:24:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016308 | ||
07:24:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
07:24:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
07:24:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004217 | ||
07:24:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000373 | ||
07:23:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001391 | ||
07:23:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001357 | ||
07:23:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000207 | ||
07:23:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011624 | ||
07:23:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000433 | ||
07:22:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 |
