Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:44:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000367 | ||
19:44:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002486 | ||
19:44:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000482 | ||
19:44:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011718 | ||
19:44:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
19:44:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001152 | ||
19:44:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011741 | ||
19:44:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001764 | ||
19:44:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
19:43:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
19:43:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000021 | ||
19:43:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
19:43:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
19:43:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
19:43:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000152 | ||
19:43:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000595 | ||
19:42:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000504 | ||
19:42:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000752 | ||
19:42:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013075 | ||
19:42:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
