Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:29:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000337 | ||
05:28:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
05:28:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
05:28:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000912 | ||
05:28:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
05:28:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000413 | ||
05:28:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000236 | ||
05:27:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013211 | ||
05:27:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:27:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005603 | ||
05:27:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002891 | ||
05:27:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000023 | ||
05:27:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000319 | ||
05:27:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000855 | ||
05:26:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:26:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
05:26:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
05:26:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
05:26:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001598 | ||
05:26:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 |
