Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:46:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000028 | ||
01:46:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0002083 | ||
01:46:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006035 | ||
01:46:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000028 | ||
01:46:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000763 | ||
01:46:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000142 | ||
01:45:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001687 | ||
01:45:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006036 | ||
01:45:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001032 | ||
01:45:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
01:45:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000249 | ||
01:45:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00009832 | ||
01:45:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000876 | ||
01:45:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015966 | ||
01:45:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000097 | ||
01:45:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
01:45:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001817 | ||
01:45:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001728 | ||
01:45:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
01:44:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000519 |
