Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:26:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004449 | ||
15:26:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006144 | ||
15:26:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00030711 | ||
15:26:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002973 | ||
15:26:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004444 | ||
15:26:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001868 | ||
15:26:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001783 | ||
15:26:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
15:25:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001093 | ||
15:25:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
15:25:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007916 | ||
15:25:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
15:25:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005108 | ||
15:25:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
15:25:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:25:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002702 | ||
15:25:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000544 | ||
15:24:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006883 | ||
15:24:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001999 | ||
15:24:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000324 |
