Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:38:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011111 | ||
23:38:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013539 | ||
23:38:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001629 | ||
23:37:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00010172 | ||
23:37:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000614 | ||
23:37:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003619 | ||
23:37:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009999 | ||
23:37:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000713 | ||
23:37:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
23:37:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
23:37:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001878 | ||
23:37:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010511 | ||
23:37:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001962 | ||
23:37:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009979 | ||
23:37:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001439 | ||
23:37:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001247 | ||
23:37:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001101 | ||
23:36:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000441 | ||
23:36:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011895 | ||
23:36:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 |
