Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:12:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000362 | ||
13:12:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000546 | ||
13:11:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008369 | ||
13:11:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008391 | ||
13:11:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012533 | ||
13:11:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
13:11:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:11:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
13:11:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
13:11:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002662 | ||
13:11:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009258 | ||
13:10:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
13:10:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
13:10:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
13:10:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
13:10:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000501 | ||
13:10:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001097 | ||
13:10:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
13:09:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000799 | ||
13:09:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001602 |
