Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:11:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000224 | ||
17:11:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:11:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
17:10:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
17:10:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002194 | ||
17:10:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001462 | ||
17:10:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000748 | ||
17:10:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015619 | ||
17:10:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008244 | ||
17:10:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001183 | ||
17:10:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005324 | ||
17:10:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
17:10:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00001479 | ||
17:10:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
17:10:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000624 | ||
17:09:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001971 | ||
17:09:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000967 | ||
17:09:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001878 | ||
17:09:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
17:09:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00002281 |
