Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:30:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
01:29:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000418 | ||
01:29:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000119 | ||
01:29:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
01:29:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000595 | ||
01:29:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004987 | ||
01:29:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000136 | ||
01:29:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000028 | ||
01:29:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000336 | ||
01:28:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000528 | ||
01:28:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000405 | ||
01:28:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000673 | ||
01:28:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000076 | ||
01:28:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005122 | ||
01:28:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000777 | ||
01:28:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008703 | ||
01:28:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000374 | ||
01:28:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000496 | ||
01:28:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002499 | ||
01:28:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004801 |
