Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:10:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
15:10:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001975 | ||
15:10:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001168 | ||
15:10:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
15:09:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003494 | ||
15:09:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:09:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
15:09:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011879 | ||
15:09:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000179 | ||
15:09:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00041827 | ||
15:09:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00034671 | ||
15:09:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004534 | ||
15:09:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
15:09:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:08:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002562 | ||
15:08:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
15:08:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002439 | ||
15:08:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000009 | ||
15:08:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001796 | ||
15:08:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 |
