Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:55:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012779 | ||
19:55:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
19:55:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002999 | ||
19:55:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
19:55:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
19:55:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001682 | ||
19:55:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
19:55:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
19:55:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
19:54:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
19:54:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000059 | ||
19:54:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000503 | ||
19:54:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000739 | ||
19:54:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002237 | ||
19:54:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000743 | ||
19:54:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000793 | ||
19:54:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
19:54:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
19:54:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
19:54:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000598 |
