Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:32:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
11:31:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001298 | ||
11:31:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001433 | ||
11:31:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:31:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
11:31:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
11:31:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
11:31:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000496 | ||
11:30:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
11:30:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
11:30:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
11:30:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
11:30:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000672 | ||
11:30:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008498 | ||
11:30:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000738 | ||
11:30:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000055 | ||
11:30:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00168252 | ||
11:30:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000493 | ||
11:29:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001449 | ||
11:29:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000422 |
