Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:47:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
18:47:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000876 | ||
18:46:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012172 | ||
18:46:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
18:46:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003265 | ||
18:46:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:46:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000418 | ||
18:46:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000195 | ||
18:46:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:46:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000257 | ||
18:46:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
18:46:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:46:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:46:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011871 | ||
18:45:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000051 | ||
18:45:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003814 | ||
18:45:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
18:45:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012888 | ||
18:45:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007873 | ||
18:45:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003843 |
