Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:08:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001803 | ||
12:07:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016355 | ||
12:07:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
12:07:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007036 | ||
12:07:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005981 | ||
12:07:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000057 | ||
12:07:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000068 | ||
12:07:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002867 | ||
12:07:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001533 | ||
12:07:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
12:06:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
12:06:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 | ||
12:06:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000201 | ||
12:06:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000025 | ||
12:06:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:06:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
12:06:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
12:06:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
12:05:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:05:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 |
