Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:49:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
12:49:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
12:49:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013622 | ||
12:49:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
12:48:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000519 | ||
12:48:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000745 | ||
12:48:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003308 | ||
12:48:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002252 | ||
12:48:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000083 | ||
12:48:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000942 | ||
12:48:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
12:48:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000745 | ||
12:48:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001172 | ||
12:48:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002392 | ||
12:48:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013297 | ||
12:48:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,0001497 | ||
12:47:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00013697 | ||
12:47:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001752 | ||
12:47:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002926 | ||
12:47:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001748 |
