Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:29:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001027 | ||
18:29:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001486 | ||
18:29:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:29:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002253 | ||
18:29:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
18:29:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002898 | ||
18:29:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001225 | ||
18:29:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012608 | ||
18:29:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001709 | ||
18:28:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000249 | ||
18:28:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014878 | ||
18:28:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003038 | ||
18:28:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002762 | ||
18:28:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001822 | ||
18:28:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001254 | ||
18:28:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001418 | ||
18:28:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003281 | ||
18:28:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000978 | ||
18:28:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002641 | ||
18:28:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000978 |
