Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:11:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005002 | ||
20:11:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000624 | ||
20:11:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012879 | ||
20:11:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000614 | ||
20:11:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000624 | ||
20:11:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000427 | ||
20:11:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000097 | ||
20:11:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003975 | ||
20:11:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001473 | ||
20:11:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000659 | ||
20:11:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000097 | ||
20:11:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000701 | ||
20:10:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006271 | ||
20:10:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
20:10:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000265 | ||
20:10:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:10:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0002065 | ||
20:10:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006939 | ||
20:10:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
20:10:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 |
