Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:57:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005401 | ||
16:57:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000788 | ||
16:57:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000571 | ||
16:57:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001255 | ||
16:57:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
16:56:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005207 | ||
16:56:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000102 | ||
16:56:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002861 | ||
16:56:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
16:56:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
16:56:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
16:56:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
16:56:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005372 | ||
16:56:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000152 | ||
16:56:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000366 | ||
16:56:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000338 | ||
16:56:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
16:55:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
16:55:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
16:55:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 |
