Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:08:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006417 | ||
10:08:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002011 | ||
10:08:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:08:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:08:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000129 | ||
10:07:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000479 | ||
10:07:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003491 | ||
10:07:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
10:07:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:07:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012162 | ||
10:07:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000173 | ||
10:06:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000461 | ||
10:06:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002961 | ||
10:06:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
10:06:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:06:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015108 | ||
10:06:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:06:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000194 | ||
10:06:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:06:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 |
