Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:01:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010743 | ||
10:01:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00025348 | ||
10:00:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000445 | ||
10:00:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001181 | ||
10:00:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00019164 | ||
10:00:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
10:00:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002844 | ||
10:00:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000166 | ||
10:00:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:00:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000323 | ||
09:59:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
09:59:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002057 | ||
09:59:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00052833 | ||
09:59:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
09:59:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014888 | ||
09:59:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000626 | ||
09:58:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
09:58:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002858 | ||
09:58:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010568 | ||
09:58:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00052833 |
