Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:43:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
15:42:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
15:42:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
15:42:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:42:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002389 | ||
15:42:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
15:42:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003461 | ||
15:42:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00013614 | ||
15:42:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
15:41:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001088 | ||
15:41:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:41:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:41:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005178 | ||
15:41:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000774 | ||
15:41:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:41:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000681 | ||
15:41:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
15:41:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002345 | ||
15:41:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011904 | ||
15:41:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000882 |
