Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:17:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005935 | ||
03:17:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002622 | ||
03:17:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011624 | ||
03:17:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000023 | ||
03:17:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006036 | ||
03:17:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001527 | ||
03:17:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000026 | ||
03:17:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000542 | ||
03:17:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003845 | ||
03:17:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00003947 | ||
03:17:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000398 | ||
03:16:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000041 | ||
03:16:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012186 | ||
03:16:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000188 | ||
03:16:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001002 | ||
03:16:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
03:16:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000974 | ||
03:15:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000276 | ||
03:15:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000755 | ||
03:15:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000537 |
