Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:17:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000042 | ||
04:17:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012286 | ||
04:16:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000257 | ||
04:16:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004743 | ||
04:16:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000345 | ||
04:16:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 | ||
04:16:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001223 | ||
04:16:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001466 | ||
04:16:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000338 | ||
04:16:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000567 | ||
04:15:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000792 | ||
04:15:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
04:15:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004827 | ||
04:15:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
04:15:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012303 | ||
04:15:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001565 | ||
04:15:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
04:14:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
04:14:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001503 | ||
04:14:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 |
