Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:02:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000519 | ||
03:02:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
03:02:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
03:02:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
03:02:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
03:02:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002116 | ||
03:01:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000228 | ||
03:01:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
03:01:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001662 | ||
03:01:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001082 | ||
03:01:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000426 | ||
03:01:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020553 | ||
03:01:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000891 | ||
03:01:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006187 | ||
03:01:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
03:01:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
03:00:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000083 | ||
03:00:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003889 | ||
03:00:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000479 | ||
03:00:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000086 |
