Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:03:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000921 | ||
12:03:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
12:03:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000425 | ||
12:03:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000723 | ||
12:03:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000078 | ||
12:03:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020551 | ||
12:03:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013265 | ||
12:03:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000499 | ||
12:02:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000089 | ||
12:02:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000488 | ||
12:02:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000339 | ||
12:02:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007024 | ||
12:02:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003932 | ||
12:02:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000106 | ||
12:02:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000449 | ||
12:01:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000003 | ||
12:01:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000106 | ||
12:01:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
12:01:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001025 | ||
12:01:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001485 |
