Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:10:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
18:09:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:09:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003709 | ||
18:09:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000093 | ||
18:09:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000048 | ||
18:09:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:09:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000637 | ||
18:09:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000015 | ||
18:08:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
18:08:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001662 | ||
18:08:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
18:08:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
18:08:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000369 | ||
18:08:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
18:07:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005515 | ||
18:07:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000246 | ||
18:07:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000696 | ||
18:07:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000268 | ||
18:07:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:07:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011862 |
